Bỏ qua đến nội dung chính

Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật Wigo

Chọn phiên bản để xem thông tin đang có. Trang bị có thể khác nhau giữa các phiên bản.

Quay lại trang xe

WIGO G

Nguồn phiên bản: Toyota Việt Nam · Xác minh 24/10/2026

Giá niêm yết
405.000.000 VNĐ
Số chỗ
5 chỗ
Kiểu dáng
Hatchback
Nhiên liệu
Xăng
Hộp số
D-CVT
Động cơ
1196 cc
Xuất xứ
Indonesia
Thông số chung

Kiểu dáng

Hatchback

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Số chỗ ngồi

5 chỗ

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Nhiên liệu

Xăng

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Hộp số

D-CVT

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Dung tích động cơ

1.196 cc

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Xuất xứ

Indonesia

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Ngoại thất

Thông tin ngoại thất

Thiết kế hatchback đô thị với cụm đèn trước và sau LED.

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Nội thất

Thông tin nội thất

Khoang cabin bố trí 5 chỗ ngồi; trang bị cụ thể theo phiên bản.

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Vận hành

Động cơ và vận hành

Động cơ xăng 1.2L kết hợp hộp số D-CVT.

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

An toàn

Trang bị an toàn

Toyota công bố các tính năng VSC, HAC, BSM và RCTA cho phiên bản tương ứng.

Toyota Việt Nam · 24/10/2026

Quyền riêng tư của bạn

Cookie cần thiết giúp website hoạt động. Cookie phân tích và quảng cáo chỉ được sử dụng khi bạn đồng ý. Chính sách bảo mật.